| Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 11041-2:2017 Nông nghiệp hữu cơ-Phần 2: Trồng trọt hữu cơ | Ban hành: 01/01/2017 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 9111:2011 Lợn giống ngoại-Yêu cầu kỹ thuật | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 8882:2011 ISO 16772:2004 Chất lượng đất-Xác định thủy ngân trong dịch chiết đất cường thủy dùng phổ hấp thụ nguyên tử hơi-Lạnh hoặc phổ hấp thụ nguyên tử huỳnh quang hơi-Lạnh | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 8949:2011 ISO 665:2000 Hạt có dầu-Xác định độ ẩm và hàm lượng chất bay hơi | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 8669:2011 Thực phẩm-Xác định hàm lượng selen bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử với kỹ thuật hydrua hóa (HG-AAS) | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
|
| Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 04-05:2011/BNNPTNT Công trình thủy lợi-Các quy định chủ yếu về thiết kế | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8736:2011 Thuốc thú y-Phương pháp định lượng tổng số bào tử bacillus | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8686-1:2011 Thuốc thú y-Phần 1: Aspirin và axit ascorbic dạng tiêm | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8686-4:2011 Thuốc thú y-Phần 4: Lincomycin 10 % dạng tiêm | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8686-5:2011 Thuốc thú y-Phần 5: Norfloxacin 10 % dạng tiêm | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
|
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8686-6:2011 Thuốc thú y-Phần 6: Paracetamol và axit ascorbic dạng bột | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8682:2011 Surimi đông lạnh | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8674:2011 Thức ăn chăn nuôi-Xác định hàm lượng vitamin A-Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8675:2011 Thức ăn chăn nuôi-Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ-Phương pháp sắc ký khí | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8676:2011 Thức ăn chăn nuôi-Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm phospho hữu cơ-Phương pháp sắc ký khí | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8677-1:2011 ISO/TS 17764-1:2002 Thức ăn chăn nuôi-Xác định hàm lượng axit béo-Phần 1: Phương pháp chuẩn bị metyl este | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 8678:2011 Thức ăn chăn nuôi-Xác định hoạt độ phytaza | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 9110:2011 Giống vật nuôi-Đánh số lợn giống | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 9117:2011 Gà giống-Yêu cầu kỹ thuật | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |
| Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 8798:2011 Vừng hạt | Ban hành: 01/01/2011 | Còn Hiệu lực | | Thuộc tính Nội dung Lược đồ Tiêu chuẩn liên quan Tải về |